Thực hành AWS: Nâng cao kỹ năng đám mây toàn diện từ kiến trúc toàn cầu đến ứng dụng Serverless
AWS 实践:从全局架构到 Serverless 应用,全方位提升你的云技能
AWS (Amazon Web Services) đã trở thành người dẫn đầu trong lĩnh vực điện toán đám mây, cả doanh nghiệp lớn và công ty khởi nghiệp đều đang sử dụng các dịch vụ khác nhau do AWS cung cấp để xây dựng và triển khai ứng dụng. Từ các cuộc thảo luận trên X/Twitter, chúng ta có thể thấy các lĩnh vực liên quan đến AWS rất rộng, bao gồm cơ sở hạ tầng, bảo mật, AI/ML, DevOps và ứng dụng Serverless. Bài viết này sẽ kết hợp những thảo luận này để cung cấp cho bạn một hướng dẫn thực hành AWS toàn diện hơn, giúp bạn nâng cao kỹ năng đám mây và tận dụng tốt hơn nền tảng AWS.
1. Hiểu cơ sở hạ tầng toàn cầu của AWS: Chìa khóa cho tính khả dụng cao và khả năng chịu lỗi
Nắm vững cơ sở hạ tầng toàn cầu của AWS là nền tảng để xây dựng các ứng dụng có tính khả dụng cao và khả năng chịu lỗi. Cơ sở hạ tầng toàn cầu của AWS bao gồm các thành phần chính sau:
- Region (Khu vực): Khu vực độc lập về mặt địa lý, mỗi khu vực chứa nhiều Availability Zone. Khi chọn khu vực, cần xem xét độ trễ, yêu cầu tuân thủ và chi phí.
- Availability Zone (Vùng khả dụng): Vị trí biệt lập trong một khu vực, mỗi vùng khả dụng bao gồm một hoặc nhiều trung tâm dữ liệu. Bằng cách triển khai ứng dụng trong các vùng khả dụng khác nhau, bạn có thể cải thiện khả năng chịu lỗi.
- Edge Location (Điểm biên): Máy chủ bộ nhớ đệm được phân phối trên toàn thế giới, được sử dụng để tăng tốc phân phối nội dung. AWS CloudFront sử dụng các điểm biên để lưu trữ nội dung tĩnh và động, cải thiện trải nghiệm người dùng.
Mẹo thực hành:
- Triển khai đa vùng khả dụng: Triển khai các bản sao của ứng dụng trong các vùng khả dụng khác nhau có thể tránh được tình trạng ứng dụng không khả dụng do lỗi của một vùng khả dụng duy nhất.
- Chọn khu vực phù hợp: Chọn khu vực phù hợp dựa trên vị trí của người dùng và yêu cầu tuân thủ.
- Sử dụng CloudFront để tăng tốc phân phối nội dung: Sử dụng CloudFront để lưu trữ nội dung tĩnh và động, cải thiện trải nghiệm người dùng.
2. Các phương pháp hay nhất về IAM: Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu
Identity and Access Management (IAM) là cốt lõi của bảo mật AWS. IAM cho phép bạn kiểm soát ai có thể truy cập tài nguyên AWS của bạn và họ có thể thực hiện những hành động nào. Các khái niệm cốt lõi của IAM bao gồm:
- Users (Người dùng): Đại diện cho cá nhân hoặc ứng dụng, được sử dụng để truy cập tài nguyên AWS.
- Roles (Vai trò): Có thể được gán cho các dịch vụ AWS hoặc phiên bản EC2, cho phép chúng truy cập các tài nguyên AWS khác.
- Groups (Nhóm): Được sử dụng để tổ chức người dùng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý quyền.
- Policies (Chính sách): Xác định quyền của người dùng, vai trò hoặc nhóm.
Các phương pháp hay nhất:
- Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (Least Privilege): Chỉ cấp cho người dùng hoặc vai trò các quyền tối thiểu cần thiết. Tránh sử dụng chính sách
AdministratorAccess, bạn nên tạo chính sách tùy chỉnh dựa trên nhu cầu thực tế. - Sử dụng Vai trò thay vì người dùng IAM: Cố gắng sử dụng Vai trò để cấp cho các phiên bản EC2 hoặc hàm Lambda quyền truy cập vào các tài nguyên AWS khác, tránh lưu trữ Access Key ID và Secret Access Key trong mã.
- Bật MFA (Xác thực đa yếu tố): Bật MFA cho tất cả người dùng IAM để tăng cường bảo mật tài khoản.
- Kiểm tra định kỳ quyền IAM: Kiểm tra định kỳ quyền IAM để đảm bảo không có trường hợp ủy quyền quá mức.
Ví dụ về chính sách:
Chính sách sau cho phép người dùng thực hiện các thao tác GetObject và PutObject trong vùng us-east-1 của S3 bucket my-bucket.
{
"Version": "2012-10-17",
"Statement": [
{
"Effect": "Allow",
"Action": [
"s3:GetObject",
"s3:PutObject"
],
"Resource": "arn:aws:s3:::my-bucket/*",
"Condition": {
"StringEquals": {
"aws:RequestedRegion": "us-east-1"
}
}
}
]
}
3. Tự động hóa DevOps: Sử dụng Bash Script và GitHub Actions
Các cuộc thảo luận trên X/Twitter đã đề cập đến kho lưu trữ DevOps Bash script và GitHub Actions, đây là những công cụ quan trọng để thực hiện tự động hóa DevOps.
- Bash Script: Bạn có thể sử dụng Bash script để tự động hóa các tác vụ DevOps khác nhau, chẳng hạn như triển khai ứng dụng, định cấu hình máy chủ, giám sát hệ thống, v.v.
- GitHub Actions: GitHub Actions là một công cụ CI/CD, có thể tự động xây dựng, kiểm tra và triển khai ứng dụng.
Mẹo hữu ích:
- Sử dụng Bash script để tự động hóa các tác vụ phổ biến: Ví dụ: bạn có thể sử dụng Bash script để tự động triển khai hàm Lambda hoặc phiên bản EC2.
- Sử dụng GitHub Actions để xây dựng quy trình CI/CD: Bạn có thể sử dụng GitHub Actions để tự động xây dựng, kiểm tra và triển khai ứng dụng.
- Kiểm soát phiên bản: Lưu trữ cấu hình Bash script và GitHub Actions trong hệ thống kiểm soát phiên bản, chẳng hạn như Git.
Ví dụ về quy trình làm việc của GitHub Actions:
Quy trình làm việc GitHub Actions sau đây sẽ tự động xây dựng, kiểm tra và triển khai hàm Lambda mỗi khi mã được gửi đến nhánh main.
name: Deploy Lambda Function
on:
push:
branches:
- main
jobs:
deploy:
runs-on: ubuntu-latest
steps:
- uses: actions/checkout@v3
- uses: actions/setup-node@v3
with:
node-version: 16
- run: npm install
- run: npm run build
- uses: actions/configure-aws-credentials@v1
with:
aws-access-key-id: ${{ secrets.AWS_ACCESS_KEY_ID }}
aws-secret-access-key: ${{ secrets.AWS_SECRET_ACCESS_KEY }}
aws-region: us-east-1
- run: aws lambda update-function-code --function-name my-lambda-function --zip-file fileb://dist/lambda.zip
4. Ứng dụng Serverless: AWS Lambda + S3 + DynamoDBCác cuộc thảo luận trên X/Twitter đã đề cập đến một ví dụ về việc xây dựng một Bot Trích Dẫn X (Twitter) Serverless bằng AWS Lambda, S3 và DynamoDB. Điều này thể hiện sức mạnh của kiến trúc Serverless.
- AWS Lambda: Dịch vụ tính toán không máy chủ, có thể chạy mã mà không cần quản lý máy chủ.
- Amazon S3: Dịch vụ lưu trữ đối tượng, được sử dụng để lưu trữ nhiều loại dữ liệu khác nhau.
- Amazon DynamoDB: Dịch vụ cơ sở dữ liệu NoSQL, được sử dụng để lưu trữ dữ liệu có cấu trúc và bán cấu trúc.
Các bước xây dựng ứng dụng Serverless:
- Chọn trình kích hoạt phù hợp: Chọn sự kiện kích hoạt hàm Lambda, chẳng hạn như yêu cầu HTTP, tải lên đối tượng S3, cập nhật dữ liệu DynamoDB, v.v.
- Viết mã hàm Lambda: Viết mã hàm Lambda để xử lý các sự kiện kích hoạt và thực hiện các thao tác tương ứng.
- Cấu hình vai trò IAM: Cấu hình vai trò IAM, cấp cho hàm Lambda quyền truy cập vào các tài nguyên AWS khác, chẳng hạn như S3 và DynamoDB.
- Triển khai hàm Lambda: Triển khai hàm Lambda lên AWS.
- Kiểm tra hàm Lambda: Kiểm tra hàm Lambda để đảm bảo nó hoạt động bình thường.
Ưu điểm của ứng dụng Serverless:
- Không cần quản lý máy chủ: Không cần quản lý máy chủ, giảm gánh nặng vận hành.
- Tự động mở rộng: Tự động mở rộng theo lượng yêu cầu, không cần cấu hình thủ công.
- Trả tiền theo nhu cầu: Chỉ trả tiền cho tài nguyên tính toán thực tế sử dụng, giảm chi phí.
5. Ứng dụng AI/ML: Thực hành Bedrock và LLM
Các cuộc thảo luận trên X/Twitter cũng đề cập đến cơ hội thực tập nghiên cứu LLM (Large Language Model) của AWS AI Lab và ứng dụng của Bedrock. AWS cung cấp nhiều dịch vụ AI/ML phong phú, có thể giúp bạn xây dựng nhiều ứng dụng AI/ML khác nhau.
- Amazon Bedrock: Dịch vụ cung cấp một loạt các mô hình nền tảng hiệu suất cao từ các công ty AI hàng đầu.
- AWS AI Lab: Tập trung vào nghiên cứu AI/ML và cung cấp cơ hội thực tập cho sinh viên.
Hướng thực hành:
- Sử dụng Bedrock để xây dựng ứng dụng AI: Bạn có thể sử dụng các mô hình nền tảng do Bedrock cung cấp để xây dựng nhiều ứng dụng AI khác nhau, chẳng hạn như tạo văn bản, nhận dạng hình ảnh, nhận dạng giọng nói, v.v.
- Theo dõi bộ nhớ và học tập liên tục của LLM: Theo dõi các tiến bộ nghiên cứu mới nhất của LLM, chẳng hạn như bộ nhớ và học tập liên tục của LLM, có thể giúp bạn xây dựng các ứng dụng AI thông minh hơn.
6. Bảo mật và tuân thủ: Theo dõi sự cố dịch vụ AWS
Các cuộc thảo luận trên X/Twitter đã đề cập đến các sự cố ngừng dịch vụ AWS, điều này nhắc nhở chúng ta phải chú ý đến tính bảo mật và tuân thủ của AWS.
- Triển khai đa vùng: Triển khai ứng dụng ở các khu vực AWS khác nhau có thể tránh được việc ứng dụng không khả dụng do lỗi một khu vực.
- Giám sát và cảnh báo: Thiết lập giám sát và cảnh báo để phát hiện vấn đề kịp thời và thực hiện các biện pháp.
- Sao lưu và khôi phục: Sao lưu dữ liệu thường xuyên và kiểm tra quy trình khôi phục.
- Tuân thủ: Tìm hiểu và tuân thủ các yêu cầu tuân thủ liên quan, chẳng hạn như GDPR, HIPAA, v.v.





